mỹ cảm

Học thuật
Thân thiện
mỹ cảm

Một người phụ nữ đứng ngắm hoa anh đào với một mỹ cảm tinh tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng cảm nhận, thưởng thức rung động trước cái đẹp: "mỹ cảm" năng lực tinh thần giúp con người nhận biết, đánh giá những cảm xúc trước vẻ đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên cuộc sống.
    • Cảm thức về cái đẹp: Chỉ trạng thái tình cảm, tâm lý nảy sinh khi tiếp xúc với cái đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nghệ sĩ ấy một mỹ cảm tinh tế. (Người nghệ sĩ đó khả năng cảm nhận cái đẹp một cách tinh tế.)
    • Bài thơ này đánh thức mỹ cảm của người đọc. (Bài thơ này khơi dậy cảm thức về cái đẹp nơi người đọc.)
    • Việc giáo dục mỹ cảm cho trẻ nhỏ rất quan trọng. (Việc bồi dưỡng khả năng cảm thụ cái đẹp cho trẻ nhỏ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi dưỡng mỹ cảm": quá trình trau dồi, phát triển khả năng cảm thụ cái đẹp.
    • Việc tiếp xúc với nghệ thuật giúp nuôi dưỡng mỹ cảm.
  • "mỹ cảm bẩm sinh": khả năng cảm nhận cái đẹp từ khi sinh ra.
    • ấy dường như một mỹ cảm bẩm sinh về hội họa.
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm mỹ (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về cái đẹp nghệ thuật; quan niệm về cái đẹp.
    • Góc nhìn thẩm mỹ của anh ấy rất độc đáo.
  • Cảm thụ thẩm mỹ (cụm danh từ): quá trình tiếp nhận rung động trước cái đẹp.
    • Khả năng cảm thụ thẩm mỹ của ấy rất sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm thức cái đẹp: cảm nhận, ý thức về vẻ đẹp.
  • Năng lực thẩm mỹ: khả năng đánh giá, cảm nhận cái đẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Khiếu thẩm mỹ: năng khiếu, sự nhạy cảm đặc biệt đối với cái đẹp.
    • ấy khiếu thẩm mỹ rất tốt trong trang trí nội thất.
Thành ngữ liên quan

(Từ "mỹ cảm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Thay vào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bàn về nghệ thuật, giáo dục đời sống tinh thần.)

mỹ cảm

Một người phụ nữ đứng ngắm hoa anh đào với một mỹ cảm tinh tế.

  1. Sự cảm thấy cái đẹp.